Bảng giá xe tuyến cố định

Bảng Kê Khai Giá Cước Lễ 2/9/2013

Untitled Document
STT Tuyến đường Quy cách chất lượng Giá vé ngày thường

Giá vé ngày Lễ

Phụ thu 20%

Ghi chú

Lượt đi

31/8-1/9/2013

Lượt về

2/9-3/9/2013

1 TP.HCM - Tây Ninh Loại 25c 44 000 53 000

53 000

 

2 TP.HCM - Tây Ninh Loại 16c 50 000 60 000

60 000

 

3 TP.HCM - Tân Biên Loại 55 000 66 000

66 000

 

4 TP.HCM - Tân Châu Loại 55 000 66 000

66 000

 

5 TP.HCM - KonTum Giường nằm 330 000 430 000

430 000

 

6 TP.HCM - KonTum Loại 1 250 000 325 000

325 000

 

7 TP.HCM - Đắc Hà Giường nằm 330 000 430 000

430 000

 

8 TP.HCM - Ngọc Hồi Giường nằm 350 000 450 000

450 000

 

9 TP.HCM - Ngọc Hồi Loại 1 270 000 350 000 350 000

 

TP.HCM - Krong Pak Giường nằm 280 000 360 000 360 000

10

 

11 TP.HCM - Krong Buk Giường nằm 220 000 285 000

285 000

 

12 TP.HCM - Tây Sơn Giường nằm 350 000 450 000

450 000

 

13 TP.HCM - An Khê Loại 1 240 000 310 000

310 000

 

14 TP.HCM - Chí Thạnh Tuy Hòa Giường nằm 300 000 390 000

390 000

 

15 TP.HCM - Gò Công Loại 3 35 000 49 000

49 000

 

16 TP.HCM - Vàm Láng Loại 3 35 000 59 000

59 000

 

17 TP.HCM - Tân Hiệp Loại 3 42 000 430 000

430 000

 

18 TP.HCM - Mỹ Tho Loại 2 30 000 42 000

42 000

 

19 TP.HCM - Kim Sơn Loại 2 38 000 53 000

53 000

 

20 TP.HCM - Gò Công Tây Loại 2 43 000 60 000

60 000

 

21 TP.HCM - Tân Phú Đông Loại 2 55 000 77 000

77 000

 

22 TP.HCM - Cai Lậy Loại 3 41 000 57 000

57 000

 

23 TP.HCM - Chợ Gạo Loại 3 40 000 56 000

56 000

 

24 TP.HCM - Cái Bè Loại 2 48 000 67 000

67 000

 

25 TP.HCM - Tân Phước Loại 2 50 000 49 000

49 000

 

26 TP.HCM - An Hữu Loại 2 54 000 70 000

70 000

 

27 TP.HCM - Hậu Mỹ Bắc Loại 2 55 000 77 000

77 000

 

28 TP.HCM - Cái Thia Loại 2 54 000 75 000

75 000

 

29 TP.HCM - Tích Thiện Loại 2 80 000 112 000

112 000

 

30 TP.HCM - Vũng Liêm Loại 1 85 000 119 000

119 000

 

31 TP.HCM - Vũng Liêm Loại 2 65 000 91 000

91 000

 

32 TP.HCM - An Long Loại 2 80 000 112 000

112 000

 

33 TP.HCM - Hồng Ngự Loại 1 100 000 140 000

140 000

 

34 TP.HCM - Hồng Ngự Loại 2 85 000 119 000

119 000

 

35 TP.HCM - Tân Hồng Loại 2 80 000 112 000

112 000

 

36 TP.HCM - Trà Vinh Loại 1 100 000 140 000

140 000

 

37 TP.HCM - Trà Vinh Loại 2 90 000 126 000

126 000

 

38 TP.HCM - Trà Cú Loại 2 90 000 126 000

126 000

 

39 TP.HCM - Càn Long Loại 2 63 000 88 000

88 000